Game online hay nhất - Game online 3D - Thế Giới Hoàn Mỹ

Thần Nguyệt Cốc: Giáp trụ


Những bộ giáp có vai trò rất quan trọng trong các trận chiến, và đặc biệt với cấp độ cao thì cư dân Hoàn Mỹ không ai lại không muốn có những bộ giáp có tính năng hỗ trợ thật lớn. Với cấp 95, những giáp trụ với xuất xứ từ Thần Nguyệt Cốc là điều mơ ước của biết bao cư dân trên lục địa.

Thuộc tính Giáp Trụ

Tên hiển thị Chỉ số Thuộc Tính I Thuộc tính II Thuộc tính III

Thượng Y

Lục- Trọng Quang Chiến Giáp Thể Lực + 4~5 Mẫn Lực + 4~5  
Lục - Cuồng Khách Chiến Khải Thể Lực + 4~5 Mẫn Lực + 4~5  
Lục - Phượng Hề Pháp Bào Thể Lực + 4~5 Linh Lực + 4~5  
Hoàng - Nhật Nguyệt Trọng Quang Chiến Giáp Thể Lực + 7~8 Giảm TTV L + 1% Mẫn Lực + 7~8
Hoàng - Phượng Tường Cửu Thiên  Bào Thể Lực + 7~8 Giảm TTV L + 1% Linh Lực + 7~8
Hoàng - Phá Quân Bích Luỹ (Trọng) Sinh Lực +7~8 Kháng Kim + 603  
Hoàng - Phá Quân Bích Luỹ (Khinh) Sinh Lực + 7~8 Kháng Thổ  + 516 Kháng Kim + 200
Hoàng - Phá Quân Bích Luỹ (Pháp) Sinh Lực + 7~8 Kháng Kim  + 800  

 

Khố Tử

Lục - Trọng Quang Thối Giáp Thể Lực + 4~5 Phục hồi Chân khí + 6  
Lục - Cuồng Khách Hạ Khải Mẫn Lực + 4~5 Phục hồi Chân khí + 6  
Lục - Phượng Hề Pháp Khố Linh Lực + 4~5 Phục hồi Sinh mệnh + 7  
Hoàng - Nhật Nguyệt Trong Quang  Giáp Thể Lực + 7~8 Giảm TTV L + 1% Hồi phục Chân khí + 10
Hoàng - Điện Phật Minh Quang Hạ Khải Mẫn Lực + 7~8 Giảm TTVL + 1% Hồi phục Chân khí + 10
Hoàng - Phượng Tường Cửu Thiên Khố Linh Lực + 7~8 Giảm TTVL + 1% Hồi phục Sinh mệnh + 10
Hoàng - Hồng Hoang Thần Chúc Phúc (Trọng) Sinh Lực + 7~8 Kháng Thổ  + 800  
Hoàng - Hồng Hoang Thần Chúc Phúc (Khinh) Sinh Lực + 7~8 Kháng Mộc + 603  
Hoàng - Hồng Hoang Thần Chúc Phúc (Pháp) Sinh Lực + 7~8 Kháng Hoả  + 516 Kháng Thổ + 200

 

Ngoa Tử

Lục - Trọng Quang Chiến Ngoa Thể Lực + 4~5 Di chuyển + 0.1m/s  
Lục - Cuồng Khách Khinh Hài Mẫn Lực + 4~5 Di chuyển + 0.1m/s  
Lục - Phượng Hề Pháp Lí Linh Lực + 4~5 Di chuyển + 0.1m/s  
Hoàng - Nhật Nguyệt Trong Quang Ngoa Thể Lực + 7~8 Giảm TTV L + 1% Di chuyển + 0.3m/s
Hoàng - Điện Phật Minh Quang Khinh Hài Mẫn Lực + 7~8 Thể Lực + 4~5 Di chuyển + 3.0m/s
Hoàng - Phượng Tường Cửu Thiên Pháp Lí Linh Lực + 7~8 Thể Lực + 4~5 Di chuyển + 0.2m/s
Hoàng - Ưu Bát Chi Ngoa Sinh Lực + 6~7 Kháng Thuỷ + 603  
Hoàng - Ưu Bát Chi Hài Sinh Lực + 6~7 Kháng Mộc  + 516 Kháng Mộc + 200
Hoàng - Ưu Bát Chi Lí Sinh Lực + 6~7 Kháng Mộc  + 800  

 

Hộ Oản

Lục - Trọng Quang Tụ Giáp Thể Lực + 4~5 Mẫn Lực + 4~5  
Lục - Cuồng Khách Hộ Oản Mẫn Lực + 4~5 Thể Lực + 4~5  
Lục - Phượng Hề Hộ Oản Linh Lực + 4~5 Thể Lực + 4~5  
Hoàng - Nhật Nguyệt Trọng Quang Giáp Thể Lực + 6~7 Mẫn Lực + 4~5 Tốc độ TC + 0.05
Hoàng - Điện Phật Minh Quang Hộ Oản Mẫn Lực + 6~7 Thể Lực + 4~5 Tốc độ TC + 0.05
Hoàng - Phượng Tường Cửu Thiên Hộ Oản Linh Lực + 6~7 Thể Lực + 4~5 TG Thi triển - 3%
Hoàng - Thuỷ Ngục Liêu Khảo (Trọng) Sinh Lực + 6~7 Kháng Hoả  + 603  
Hoàng - Thuỷ Ngục Liêu Khảo (Khinh) Sinh Lực + 6~7 Kháng Thuỷ  + 800  
Hoàng - Thuỷ Ngục Liêu Khảo (Pháp) Sinh Lực + 6~7 Kháng Thuỷ  + 516 Kháng Thuỷ + 200

 

Đầu Khôi

Lục - Trọng Quang Khôi Giáp Thể Lực + 4~5 Giảm TTV L + 1%  
Lục - Cuồng Khách Trụ Giáp Mẫn Lực + 4~5 Giảm TTV L + 1%  
Lục - Phượng Hề Pháp Quan Linh Lực + 4~5 Giảm TCVL + 1%  
Hoàng - Nhật Nguyệt Trọng Quang Giáp Thể Lực + 7~8 Sinh Lực + 4~5 Giảm TTV L + 2%
Hoàng - Điện Phật Minh Quang Trụ Giáp Mẫn Lực + 7~8 Sinh Lực + 7~8 Giảm TTV L + 2%
Hoàng - Phượng Tường Cửu Thiên  Quan Linh Lực + 7~8 Sinh Lực + 7~8 Giảm TTVL + 2%
Hoàng - Quỷ Khốc Khôi Sinh Lực + 4~5 Kháng Kim  + 516  
Hoàng - Quỷ Khốc Quan Sinh Lực + 4~5 Kháng Hoả  + 800  

 

 Phi Phong

Lục - Trọng Quang Thiên Dực Di chuyển + 0.1m/s Giảm TTV L + 1%  
Lục - Cuồng Khách Phi Phong Di chuyển + 0.1m/s Giảm TTV L + 1%  
Lục - Phượng Hề Quang Vũ Di chuyển + 0.1m/s Giảm TCVL + 1%  
Hoàng - Nhật Nguyệt Trọng Quang Di chuyển + 0.1m/s Sinh Lực + 7~8 Giảm TTVL + 1%
Hoàng - Điện Phật Minh Quang Di chuyển + 0.1m/s Giảm TTV L + 1% Giảm TTVL + 1%
Hoàng - Phượng Tường Cửu Thiên Di chuyển + 0.1m/s Kháng Kim + 603 Giảm TTVL + 1%
  • PV4 (tổng hợp)